Tỷ giá hối đoái CLP/BBD 0.0022780 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CLP | Phí chuyển nhượng | BBD |
| 0% | 1 CLP | 0.0 CLP | 0.0023 BBD |
| 1% | 1 CLP | 0.010 CLP | 0.0023 BBD |
| 2% | 1 CLP | 0.020 CLP | 0.0022 BBD |
| 3% | 1 CLP | 0.030 CLP | 0.0022 BBD |
| 4% | 1 CLP | 0.040 CLP | 0.0022 BBD |
| 5% | 1 CLP | 0.050 CLP | 0.0022 BBD |
| CLP | BBD |
| 1 | 0.0023 |
| 5 | 0.011 |
| 10 | 0.023 |
| 20 | 0.046 |
| 50 | 0.11 |
| 100 | 0.23 |
| 250 | 0.57 |
| 500 | 1.13 |
| 1000 | 2.27 |
| BBD | CLP |
| 1 | 438.97 |
| 5 | 2194.89 |
| 10 | 4389.79 |
| 20 | 8779.59 |
| 50 | 21948.99 |
| 100 | 43897.99 |
| 250 | 109744.99 |
| 500 | 219489.99 |
| 1000 | 438979.98 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CLP (Peso Chile) hoặc BBD (Đô la Barbados), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.