Tỷ giá hối đoái CLP/BTN 0.10187 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CLP | Phí chuyển nhượng | BTN |
| 0% | 1 CLP | 0.0 CLP | 0.10 BTN |
| 1% | 1 CLP | 0.010 CLP | 0.10 BTN |
| 2% | 1 CLP | 0.020 CLP | 0.10 BTN |
| 3% | 1 CLP | 0.030 CLP | 0.099 BTN |
| 4% | 1 CLP | 0.040 CLP | 0.098 BTN |
| 5% | 1 CLP | 0.050 CLP | 0.097 BTN |
| CLP | BTN |
| 1 | 0.10 |
| 5 | 0.51 |
| 10 | 1.01 |
| 20 | 2.03 |
| 50 | 5.09 |
| 100 | 10.18 |
| 250 | 25.46 |
| 500 | 50.93 |
| 1000 | 101.87 |
| BTN | CLP |
| 1 | 9.81 |
| 5 | 49.08 |
| 10 | 98.16 |
| 20 | 196.32 |
| 50 | 490.81 |
| 100 | 981.63 |
| 250 | 2454.08 |
| 500 | 4908.16 |
| 1000 | 9816.33 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CLP (Peso Chile) hoặc BTN (Ngultrum Bhutan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.