Tỷ giá hối đoái CLP/EUR 0.00097183 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CLP | Phí chuyển nhượng | EUR |
| 0% | 1 CLP | 0.0 CLP | 0.00097 EUR |
| 1% | 1 CLP | 0.010 CLP | 0.00096 EUR |
| 2% | 1 CLP | 0.020 CLP | 0.00095 EUR |
| 3% | 1 CLP | 0.030 CLP | 0.00094 EUR |
| 4% | 1 CLP | 0.040 CLP | 0.00093 EUR |
| 5% | 1 CLP | 0.050 CLP | 0.00092 EUR |
| CLP | EUR |
| 1 | 0.00097 |
| 5 | 0.0049 |
| 10 | 0.0097 |
| 20 | 0.019 |
| 50 | 0.049 |
| 100 | 0.097 |
| 250 | 0.24 |
| 500 | 0.49 |
| 1000 | 0.97 |
| EUR | CLP |
| 1 | 1028.98 |
| 5 | 5144.92 |
| 10 | 10289.84 |
| 20 | 20579.68 |
| 50 | 51449.21 |
| 100 | 102898.42 |
| 250 | 257246.06 |
| 500 | 514492.13 |
| 1000 | 1028984.26 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CLP (Peso Chile) hoặc EUR (Euro), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.