Tỷ giá hối đoái CLP/GIP 0.00080959 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | CLP | Phí chuyển nhượng | GIP |
0% | 1 CLP | 0.0 CLP | 0.00081 GIP |
1% | 1 CLP | 0.010 CLP | 0.00080 GIP |
2% | 1 CLP | 0.020 CLP | 0.00079 GIP |
3% | 1 CLP | 0.030 CLP | 0.00079 GIP |
4% | 1 CLP | 0.040 CLP | 0.00078 GIP |
5% | 1 CLP | 0.050 CLP | 0.00077 GIP |
CLP | GIP |
1 | 0.00081 |
5 | 0.0040 |
10 | 0.0081 |
20 | 0.016 |
50 | 0.040 |
100 | 0.081 |
250 | 0.20 |
500 | 0.40 |
1000 | 0.81 |
GIP | CLP |
1 | 1235.19 |
5 | 6175.99 |
10 | 12351.98 |
20 | 24703.97 |
50 | 61759.94 |
100 | 123519.88 |
250 | 308799.7 |
500 | 617599.41 |
1000 | 1235198.83 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CLP (Peso Chile) hoặc GIP (Bảng Gibraltar), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.