Tỷ giá hối đoái CLP/HNL 0.029837 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CLP | Phí chuyển nhượng | HNL |
| 0% | 1 CLP | 0.0 CLP | 0.030 HNL |
| 1% | 1 CLP | 0.010 CLP | 0.030 HNL |
| 2% | 1 CLP | 0.020 CLP | 0.029 HNL |
| 3% | 1 CLP | 0.030 CLP | 0.029 HNL |
| 4% | 1 CLP | 0.040 CLP | 0.029 HNL |
| 5% | 1 CLP | 0.050 CLP | 0.028 HNL |
| CLP | HNL |
| 1 | 0.030 |
| 5 | 0.15 |
| 10 | 0.30 |
| 20 | 0.60 |
| 50 | 1.49 |
| 100 | 2.98 |
| 250 | 7.45 |
| 500 | 14.91 |
| 1000 | 29.83 |
| HNL | CLP |
| 1 | 33.51 |
| 5 | 167.57 |
| 10 | 335.15 |
| 20 | 670.3 |
| 50 | 1675.77 |
| 100 | 3351.54 |
| 250 | 8378.86 |
| 500 | 16757.73 |
| 1000 | 33515.46 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CLP (Peso Chile) hoặc HNL (Lempira Honduras), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.