Tỷ giá hối đoái CLP/JOD 0.00078556 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CLP | Phí chuyển nhượng | JOD |
| 0% | 1 CLP | 0.0 CLP | 0.00079 JOD |
| 1% | 1 CLP | 0.010 CLP | 0.00078 JOD |
| 2% | 1 CLP | 0.020 CLP | 0.00077 JOD |
| 3% | 1 CLP | 0.030 CLP | 0.00076 JOD |
| 4% | 1 CLP | 0.040 CLP | 0.00075 JOD |
| 5% | 1 CLP | 0.050 CLP | 0.00075 JOD |
| CLP | JOD |
| 1 | 0.00079 |
| 5 | 0.0039 |
| 10 | 0.0079 |
| 20 | 0.016 |
| 50 | 0.039 |
| 100 | 0.079 |
| 250 | 0.20 |
| 500 | 0.39 |
| 1000 | 0.79 |
| JOD | CLP |
| 1 | 1272.97 |
| 5 | 6364.89 |
| 10 | 12729.79 |
| 20 | 25459.59 |
| 50 | 63648.99 |
| 100 | 127297.99 |
| 250 | 318244.98 |
| 500 | 636489.97 |
| 1000 | 1272979.95 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CLP (Peso Chile) hoặc JOD (Dinar Jordan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.