Tỷ giá hối đoái CLP/KGS 0.10032 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CLP | Phí chuyển nhượng | KGS |
| 0% | 1 CLP | 0.0 CLP | 0.10 KGS |
| 1% | 1 CLP | 0.010 CLP | 0.099 KGS |
| 2% | 1 CLP | 0.020 CLP | 0.098 KGS |
| 3% | 1 CLP | 0.030 CLP | 0.097 KGS |
| 4% | 1 CLP | 0.040 CLP | 0.096 KGS |
| 5% | 1 CLP | 0.050 CLP | 0.095 KGS |
| CLP | KGS |
| 1 | 0.10 |
| 5 | 0.50 |
| 10 | 1 |
| 20 | 2 |
| 50 | 5.01 |
| 100 | 10.03 |
| 250 | 25.07 |
| 500 | 50.15 |
| 1000 | 100.31 |
| KGS | CLP |
| 1 | 9.96 |
| 5 | 49.84 |
| 10 | 99.68 |
| 20 | 199.37 |
| 50 | 498.42 |
| 100 | 996.85 |
| 250 | 2492.13 |
| 500 | 4984.27 |
| 1000 | 9968.55 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CLP (Peso Chile) hoặc KGS (Som Kyrgyzstan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.