Tỷ giá hối đoái CLP/MUR 0.052172 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CLP | Phí chuyển nhượng | MUR |
| 0% | 1 CLP | 0.0 CLP | 0.052 MUR |
| 1% | 1 CLP | 0.010 CLP | 0.052 MUR |
| 2% | 1 CLP | 0.020 CLP | 0.051 MUR |
| 3% | 1 CLP | 0.030 CLP | 0.051 MUR |
| 4% | 1 CLP | 0.040 CLP | 0.050 MUR |
| 5% | 1 CLP | 0.050 CLP | 0.050 MUR |
| CLP | MUR |
| 1 | 0.052 |
| 5 | 0.26 |
| 10 | 0.52 |
| 20 | 1.04 |
| 50 | 2.6 |
| 100 | 5.21 |
| 250 | 13.04 |
| 500 | 26.08 |
| 1000 | 52.17 |
| MUR | CLP |
| 1 | 19.16 |
| 5 | 95.83 |
| 10 | 191.67 |
| 20 | 383.34 |
| 50 | 958.36 |
| 100 | 1916.73 |
| 250 | 4791.84 |
| 500 | 9583.69 |
| 1000 | 19167.39 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CLP (Peso Chile) hoặc MUR (Rupee Mauritius), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.