Tỷ giá hối đoái CLP/MVR 0.017933 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CLP | Phí chuyển nhượng | MVR |
| 0% | 1 CLP | 0.0 CLP | 0.018 MVR |
| 1% | 1 CLP | 0.010 CLP | 0.018 MVR |
| 2% | 1 CLP | 0.020 CLP | 0.018 MVR |
| 3% | 1 CLP | 0.030 CLP | 0.017 MVR |
| 4% | 1 CLP | 0.040 CLP | 0.017 MVR |
| 5% | 1 CLP | 0.050 CLP | 0.017 MVR |
| CLP | MVR |
| 1 | 0.018 |
| 5 | 0.090 |
| 10 | 0.18 |
| 20 | 0.36 |
| 50 | 0.90 |
| 100 | 1.79 |
| 250 | 4.48 |
| 500 | 8.96 |
| 1000 | 17.93 |
| MVR | CLP |
| 1 | 55.76 |
| 5 | 278.81 |
| 10 | 557.63 |
| 20 | 1115.27 |
| 50 | 2788.17 |
| 100 | 5576.35 |
| 250 | 13940.88 |
| 500 | 27881.76 |
| 1000 | 55763.52 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CLP (Peso Chile) hoặc MVR (Rufiyaa Maldives), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.