Tỷ giá hối đoái CLP/RUB 0.090046 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CLP | Phí chuyển nhượng | RUB |
| 0% | 1 CLP | 0.0 CLP | 0.090 RUB |
| 1% | 1 CLP | 0.010 CLP | 0.089 RUB |
| 2% | 1 CLP | 0.020 CLP | 0.088 RUB |
| 3% | 1 CLP | 0.030 CLP | 0.087 RUB |
| 4% | 1 CLP | 0.040 CLP | 0.086 RUB |
| 5% | 1 CLP | 0.050 CLP | 0.086 RUB |
| CLP | RUB |
| 1 | 0.090 |
| 5 | 0.45 |
| 10 | 0.90 |
| 20 | 1.8 |
| 50 | 4.5 |
| 100 | 9 |
| 250 | 22.51 |
| 500 | 45.02 |
| 1000 | 90.04 |
| RUB | CLP |
| 1 | 11.1 |
| 5 | 55.52 |
| 10 | 111.05 |
| 20 | 222.1 |
| 50 | 555.27 |
| 100 | 1110.54 |
| 250 | 2776.36 |
| 500 | 5552.73 |
| 1000 | 11105.46 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CLP (Peso Chile) hoặc RUB (Rúp Nga), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.