Tỷ giá hối đoái CLP/SAR 0.0043530 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CLP | Phí chuyển nhượng | SAR |
| 0% | 1 CLP | 0.0 CLP | 0.0044 SAR |
| 1% | 1 CLP | 0.010 CLP | 0.0043 SAR |
| 2% | 1 CLP | 0.020 CLP | 0.0043 SAR |
| 3% | 1 CLP | 0.030 CLP | 0.0042 SAR |
| 4% | 1 CLP | 0.040 CLP | 0.0042 SAR |
| 5% | 1 CLP | 0.050 CLP | 0.0041 SAR |
| CLP | SAR |
| 1 | 0.0044 |
| 5 | 0.022 |
| 10 | 0.044 |
| 20 | 0.087 |
| 50 | 0.22 |
| 100 | 0.44 |
| 250 | 1.08 |
| 500 | 2.17 |
| 1000 | 4.35 |
| SAR | CLP |
| 1 | 229.72 |
| 5 | 1148.62 |
| 10 | 2297.24 |
| 20 | 4594.48 |
| 50 | 11486.2 |
| 100 | 22972.4 |
| 250 | 57431.02 |
| 500 | 114862.04 |
| 1000 | 229724.09 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CLP (Peso Chile) hoặc SAR (Riyal Ả Rập Xê-út), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.