Tỷ giá hối đoái CLP/SBD 0.0095986 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CLP | Phí chuyển nhượng | SBD |
| 0% | 1 CLP | 0.0 CLP | 0.0096 SBD |
| 1% | 1 CLP | 0.010 CLP | 0.0095 SBD |
| 2% | 1 CLP | 0.020 CLP | 0.0094 SBD |
| 3% | 1 CLP | 0.030 CLP | 0.0093 SBD |
| 4% | 1 CLP | 0.040 CLP | 0.0092 SBD |
| 5% | 1 CLP | 0.050 CLP | 0.0091 SBD |
| CLP | SBD |
| 1 | 0.0096 |
| 5 | 0.048 |
| 10 | 0.096 |
| 20 | 0.19 |
| 50 | 0.48 |
| 100 | 0.96 |
| 250 | 2.39 |
| 500 | 4.79 |
| 1000 | 9.59 |
| SBD | CLP |
| 1 | 104.18 |
| 5 | 520.9 |
| 10 | 1041.81 |
| 20 | 2083.62 |
| 50 | 5209.07 |
| 100 | 10418.14 |
| 250 | 26045.37 |
| 500 | 52090.74 |
| 1000 | 104181.48 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CLP (Peso Chile) hoặc SBD (Đô la quần đảo Solomon), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.