Valuta Ex Logo

CNY đến BIF

Chuyển đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Franc Burundi (BIF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CNY - Nhân dân tệselect icon
¥
BIF - Franc Burundiselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái CNY/BIF 422.23 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/cny-to-bif?amount=1

Nhân dân tệ là tiền tệ củaTrung Quốc

Franc Burundi là tiền tệ củaBurundi

world mapcountries where CNY is usedcountries where BIF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Nhân dân tệ với Franc Burundi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCNYPhí chuyển nhượngBIF
0%1 CNY0.0 CNY422.23 BIF
1%1 CNY0.010 CNY418.01 BIF
2%1 CNY0.020 CNY413.79 BIF
3%1 CNY0.030 CNY409.57 BIF
4%1 CNY0.040 CNY405.34 BIF
5%1 CNY0.050 CNY401.12 BIF

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Franc Burundi

CNYBIF
1422.23
52111.18
104222.37
208444.74
5021111.86
10042223.72
250105559.32
500211118.64
1000422237.28

Chuyển đổi Franc Burundi thành Nhân dân tệ

BIFCNY
10.0024
50.012
100.024
200.047
500.12
1000.24
2500.59
5001.18
10002.36

Thông tin thêm về CNY hoặc BIF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CNY (Nhân dân tệ) hoặc BIF (Franc Burundi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ