Valuta Ex Logo

CNY đến BYR

Chuyển đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Rúp Belarus (2000–2016) (BYR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CNY - Nhân dân tệselect icon
¥
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)select icon
Br

Tỷ giá hối đoái CNY/BYR 2818.25 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/cny-to-byr?amount=1

Nhân dân tệ là tiền tệ củaTrung Quốc

Rúp Belarus (2000–2016) là tiền tệ củaBelarus

world mapcountries where CNY is usedcountries where BYR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Nhân dân tệ với Rúp Belarus (2000–2016)

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCNYPhí chuyển nhượngBYR
0%1 CNY0.0 CNY2818.25 BYR
1%1 CNY0.010 CNY2790.07 BYR
2%1 CNY0.020 CNY2761.89 BYR
3%1 CNY0.030 CNY2733.71 BYR
4%1 CNY0.040 CNY2705.52 BYR
5%1 CNY0.050 CNY2677.34 BYR

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Rúp Belarus (2000–2016)

CNYBYR
12818.25
514091.29
1028182.58
2056365.16
50140912.91
100281825.82
250704564.57
5001409129.14
10002818258.28

Chuyển đổi Rúp Belarus (2000–2016) thành Nhân dân tệ

BYRCNY
10.00035
50.0018
100.0035
200.0071
500.018
1000.035
2500.089
5000.18
10000.35

Thông tin thêm về CNY hoặc BYR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CNY (Nhân dân tệ) hoặc BYR (Rúp Belarus (2000–2016)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ