Valuta Ex Logo

CNY đến GMD

Chuyển đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Dalasi Gambia (GMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CNY - Nhân dân tệselect icon
¥
GMD - Dalasi Gambiaselect icon
D

Tỷ giá hối đoái CNY/GMD 10.76 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/cny-to-gmd?amount=1

Chuyển đổi từ Nhân dân tệ (CNY) sang Dalasi Gambia (GMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Nhân dân tệ (CNY) sang Dalasi Gambia (GMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CNY sang GMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Nhân dân tệ là tiền tệ củaTrung Quốc

Dalasi Gambia là tiền tệ củaGambia

world mapcountries where CNY is usedcountries where GMD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Nhân dân tệ với Dalasi Gambia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCNYPhí chuyển nhượngGMD
0%1 CNY0.0 CNY10.76 GMD
1%1 CNY0.010 CNY10.65 GMD
2%1 CNY0.020 CNY10.54 GMD
3%1 CNY0.030 CNY10.44 GMD
4%1 CNY0.040 CNY10.33 GMD
5%1 CNY0.050 CNY10.22 GMD

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Dalasi Gambia

CNYGMD
110.76
553.82
10107.64
20215.29
50538.23
1001076.47
2502691.18
5005382.36
100010764.72

Chuyển đổi Dalasi Gambia thành Nhân dân tệ

GMDCNY
10.093
50.46
100.93
201.85
504.64
1009.28
25023.22
50046.44
100092.89

Thông tin thêm về CNY hoặc GMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CNY (Nhân dân tệ) hoặc GMD (Dalasi Gambia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ