Valuta Ex Logo

CNY đến HRK

Chuyển đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Kuna Croatia (HRK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CNY - Nhân dân tệselect icon
¥
HRK - Kuna Croatiaselect icon
kn

Tỷ giá hối đoái CNY/HRK 0.94049 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/cny-to-hrk?amount=1

Chuyển đổi từ Nhân dân tệ (CNY) sang Kuna Croatia (HRK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Nhân dân tệ (CNY) sang Kuna Croatia (HRK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CNY sang HRK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Nhân dân tệ là tiền tệ củaTrung Quốc

Kuna Croatia là tiền tệ củaCroatia

world mapcountries where CNY is usedcountries where HRK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Nhân dân tệ với Kuna Croatia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCNYPhí chuyển nhượngHRK
0%1 CNY0.0 CNY0.94 HRK
1%1 CNY0.010 CNY0.93 HRK
2%1 CNY0.020 CNY0.92 HRK
3%1 CNY0.030 CNY0.91 HRK
4%1 CNY0.040 CNY0.90 HRK
5%1 CNY0.050 CNY0.89 HRK

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Kuna Croatia

CNYHRK
10.94
54.7
109.4
2018.8
5047.02
10094.04
250235.12
500470.24
1000940.49

Chuyển đổi Kuna Croatia thành Nhân dân tệ

HRKCNY
11.06
55.31
1010.63
2021.26
5053.16
100106.32
250265.81
500531.63
10001063.27

Thông tin thêm về CNY hoặc HRK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CNY (Nhân dân tệ) hoặc HRK (Kuna Croatia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ