Tỷ giá hối đoái CNY/JOD 0.10173 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CNY | Phí chuyển nhượng | JOD |
| 0% | 1 CNY | 0.0 CNY | 0.10 JOD |
| 1% | 1 CNY | 0.010 CNY | 0.10 JOD |
| 2% | 1 CNY | 0.020 CNY | 0.10 JOD |
| 3% | 1 CNY | 0.030 CNY | 0.099 JOD |
| 4% | 1 CNY | 0.040 CNY | 0.098 JOD |
| 5% | 1 CNY | 0.050 CNY | 0.097 JOD |
| CNY | JOD |
| 1 | 0.10 |
| 5 | 0.51 |
| 10 | 1.01 |
| 20 | 2.03 |
| 50 | 5.08 |
| 100 | 10.17 |
| 250 | 25.43 |
| 500 | 50.86 |
| 1000 | 101.73 |
| JOD | CNY |
| 1 | 9.82 |
| 5 | 49.14 |
| 10 | 98.29 |
| 20 | 196.59 |
| 50 | 491.48 |
| 100 | 982.96 |
| 250 | 2457.41 |
| 500 | 4914.83 |
| 1000 | 9829.66 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CNY (Nhân dân tệ) hoặc JOD (Dinar Jordan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.