Valuta Ex Logo

CNY đến JPY

Chuyển đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CNY - Nhân dân tệselect icon
¥
JPY - Yên Nhậtselect icon
¥

Tỷ giá hối đoái CNY/JPY 22.1 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/cny-to-jpy?amount=1

Chuyển đổi từ Nhân dân tệ (CNY) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Nhân dân tệ (CNY) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CNY sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Nhân dân tệ là tiền tệ củaTrung Quốc

Yên Nhật là tiền tệ củaNhật Bản

world mapcountries where CNY is usedcountries where JPY is used

So sánh tỷ giá hối đoái Nhân dân tệ với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCNYPhí chuyển nhượngJPY
0%1 CNY0.0 CNY22.1 JPY
1%1 CNY0.010 CNY21.88 JPY
2%1 CNY0.020 CNY21.65 JPY
3%1 CNY0.030 CNY21.43 JPY
4%1 CNY0.040 CNY21.21 JPY
5%1 CNY0.050 CNY20.99 JPY

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Yên Nhật

CNYJPY
122.1
5110.51
10221.02
20442.04
501105.1
1002210.2
2505525.5
50011051
100022102

Chuyển đổi Yên Nhật thành Nhân dân tệ

JPYCNY
10.045
50.23
100.45
200.90
502.26
1004.52
25011.31
50022.62
100045.24

Thông tin thêm về CNY hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CNY (Nhân dân tệ) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ