Valuta Ex Logo

CNY đến KRW

Chuyển đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Won Hàn Quốc (KRW) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CNY - Nhân dân tệselect icon
¥
KRW - Won Hàn Quốcselect icon

Tỷ giá hối đoái CNY/KRW 211.87 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/cny-to-krw?amount=1

Nhân dân tệ là tiền tệ củaTrung Quốc

Won Hàn Quốc là tiền tệ củaHàn Quốc

world mapcountries where CNY is usedcountries where KRW is used

So sánh tỷ giá hối đoái Nhân dân tệ với Won Hàn Quốc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCNYPhí chuyển nhượngKRW
0%1 CNY0.0 CNY211.87 KRW
1%1 CNY0.010 CNY209.75 KRW
2%1 CNY0.020 CNY207.64 KRW
3%1 CNY0.030 CNY205.52 KRW
4%1 CNY0.040 CNY203.4 KRW
5%1 CNY0.050 CNY201.28 KRW

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Won Hàn Quốc

CNYKRW
1211.87
51059.39
102118.78
204237.56
5010593.91
10021187.82
25052969.55
500105939.1
1000211878.2

Chuyển đổi Won Hàn Quốc thành Nhân dân tệ

KRWCNY
10.0047
50.024
100.047
200.094
500.24
1000.47
2501.17
5002.35
10004.71

Thông tin thêm về CNY hoặc KRW

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CNY (Nhân dân tệ) hoặc KRW (Won Hàn Quốc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ