Valuta Ex Logo

CNY đến OMR

Chuyển đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Rial Oman (OMR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CNY - Nhân dân tệselect icon
¥
OMR - Rial Omanselect icon
ر.ع.

Tỷ giá hối đoái CNY/OMR 0.056311 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/cny-to-omr?amount=1

Chuyển đổi từ Nhân dân tệ (CNY) sang Rial Oman (OMR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Nhân dân tệ (CNY) sang Rial Oman (OMR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CNY sang OMR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Nhân dân tệ là tiền tệ củaTrung Quốc

Rial Oman là tiền tệ củaOman

world mapcountries where CNY is usedcountries where OMR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Nhân dân tệ với Rial Oman

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCNYPhí chuyển nhượngOMR
0%1 CNY0.0 CNY0.056 OMR
1%1 CNY0.010 CNY0.056 OMR
2%1 CNY0.020 CNY0.055 OMR
3%1 CNY0.030 CNY0.055 OMR
4%1 CNY0.040 CNY0.054 OMR
5%1 CNY0.050 CNY0.053 OMR

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Rial Oman

CNYOMR
10.056
50.28
100.56
201.12
502.81
1005.63
25014.07
50028.15
100056.31

Chuyển đổi Rial Oman thành Nhân dân tệ

OMRCNY
117.75
588.79
10177.58
20355.17
50887.92
1001775.85
2504439.64
5008879.28
100017758.56

Thông tin thêm về CNY hoặc OMR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CNY (Nhân dân tệ) hoặc OMR (Rial Oman), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ