Tỷ giá hối đoái CNY/XAU 0.000031634 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Nhân dân tệ (CNY) sang Vàng (XAU) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | CNY | Phí chuyển nhượng | XAU |
| 0% | 1 CNY | 0.0 CNY | 0.000032 XAU |
| 1% | 1 CNY | 0.010 CNY | 0.000031 XAU |
| 2% | 1 CNY | 0.020 CNY | 0.000031 XAU |
| 3% | 1 CNY | 0.030 CNY | 0.000031 XAU |
| 4% | 1 CNY | 0.040 CNY | 0.000030 XAU |
| 5% | 1 CNY | 0.050 CNY | 0.000030 XAU |
| CNY | XAU |
| 1 | 0.000032 |
| 5 | 0.00016 |
| 10 | 0.00032 |
| 20 | 0.00063 |
| 50 | 0.0016 |
| 100 | 0.0032 |
| 250 | 0.0079 |
| 500 | 0.016 |
| 1000 | 0.032 |
| XAU | CNY |
| 1 | 31611.8 |
| 5 | 158059.02 |
| 10 | 316118.05 |
| 20 | 632236.11 |
| 50 | 1580590.27 |
| 100 | 3161180.55 |
| 250 | 7902951.38 |
| 500 | 15805902.77 |
| 1000 | 31611805.55 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CNY (Nhân dân tệ) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.