Tỷ giá hối đoái CNY/XAU 0.000031119 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CNY | Phí chuyển nhượng | XAU |
| 0% | 1 CNY | 0.0 CNY | 0.000031 XAU |
| 1% | 1 CNY | 0.010 CNY | 0.000031 XAU |
| 2% | 1 CNY | 0.020 CNY | 0.000030 XAU |
| 3% | 1 CNY | 0.030 CNY | 0.000030 XAU |
| 4% | 1 CNY | 0.040 CNY | 0.000030 XAU |
| 5% | 1 CNY | 0.050 CNY | 0.000030 XAU |
| CNY | XAU |
| 1 | 0.000031 |
| 5 | 0.00016 |
| 10 | 0.00031 |
| 20 | 0.00062 |
| 50 | 0.0016 |
| 100 | 0.0031 |
| 250 | 0.0078 |
| 500 | 0.016 |
| 1000 | 0.031 |
| XAU | CNY |
| 1 | 32134.56 |
| 5 | 160672.83 |
| 10 | 321345.66 |
| 20 | 642691.33 |
| 50 | 1606728.34 |
| 100 | 3213456.68 |
| 250 | 8033641.7 |
| 500 | 16067283.41 |
| 1000 | 32134566.82 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CNY (Nhân dân tệ) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.