Tỷ giá hối đoái CNY/XAU 0.000028795 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CNY | Phí chuyển nhượng | XAU |
| 0% | 1 CNY | 0.0 CNY | 0.000029 XAU |
| 1% | 1 CNY | 0.010 CNY | 0.000029 XAU |
| 2% | 1 CNY | 0.020 CNY | 0.000028 XAU |
| 3% | 1 CNY | 0.030 CNY | 0.000028 XAU |
| 4% | 1 CNY | 0.040 CNY | 0.000028 XAU |
| 5% | 1 CNY | 0.050 CNY | 0.000027 XAU |
| CNY | XAU |
| 1 | 0.000029 |
| 5 | 0.00014 |
| 10 | 0.00029 |
| 20 | 0.00058 |
| 50 | 0.0014 |
| 100 | 0.0029 |
| 250 | 0.0072 |
| 500 | 0.014 |
| 1000 | 0.029 |
| XAU | CNY |
| 1 | 34727.88 |
| 5 | 173639.44 |
| 10 | 347278.89 |
| 20 | 694557.78 |
| 50 | 1736394.47 |
| 100 | 3472788.94 |
| 250 | 8681972.36 |
| 500 | 17363944.72 |
| 1000 | 34727889.44 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CNY (Nhân dân tệ) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.