Tỷ giá hối đoái COP/AED 0.00099617 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | COP | Phí chuyển nhượng | AED |
| 0% | 1 COP | 0.0 COP | 0.0010 AED |
| 1% | 1 COP | 0.010 COP | 0.00099 AED |
| 2% | 1 COP | 0.020 COP | 0.00098 AED |
| 3% | 1 COP | 0.030 COP | 0.00097 AED |
| 4% | 1 COP | 0.040 COP | 0.00096 AED |
| 5% | 1 COP | 0.050 COP | 0.00095 AED |
| COP | AED |
| 1 | 0.0010 |
| 5 | 0.0050 |
| 10 | 0.010 |
| 20 | 0.020 |
| 50 | 0.050 |
| 100 | 0.10 |
| 250 | 0.25 |
| 500 | 0.50 |
| 1000 | 1.0 |
| AED | COP |
| 1 | 1003.84 |
| 5 | 5019.2 |
| 10 | 10038.4 |
| 20 | 20076.81 |
| 50 | 50192.03 |
| 100 | 100384.07 |
| 250 | 250960.17 |
| 500 | 501920.35 |
| 1000 | 1003840.7 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về COP (Peso Colombia) hoặc AED (Dirham UAE), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.