Tỷ giá hối đoái COP/ALL 0.022749 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | COP | Phí chuyển nhượng | ALL |
| 0% | 1 COP | 0.0 COP | 0.023 ALL |
| 1% | 1 COP | 0.010 COP | 0.023 ALL |
| 2% | 1 COP | 0.020 COP | 0.022 ALL |
| 3% | 1 COP | 0.030 COP | 0.022 ALL |
| 4% | 1 COP | 0.040 COP | 0.022 ALL |
| 5% | 1 COP | 0.050 COP | 0.022 ALL |
| COP | ALL |
| 1 | 0.023 |
| 5 | 0.11 |
| 10 | 0.23 |
| 20 | 0.45 |
| 50 | 1.13 |
| 100 | 2.27 |
| 250 | 5.68 |
| 500 | 11.37 |
| 1000 | 22.74 |
| ALL | COP |
| 1 | 43.95 |
| 5 | 219.78 |
| 10 | 439.57 |
| 20 | 879.14 |
| 50 | 2197.86 |
| 100 | 4395.73 |
| 250 | 10989.33 |
| 500 | 21978.67 |
| 1000 | 43957.34 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về COP (Peso Colombia) hoặc ALL (Lek Albania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.