Tỷ giá hối đoái COP/BBD 0.00055324 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | COP | Phí chuyển nhượng | BBD |
| 0% | 1 COP | 0.0 COP | 0.00055 BBD |
| 1% | 1 COP | 0.010 COP | 0.00055 BBD |
| 2% | 1 COP | 0.020 COP | 0.00054 BBD |
| 3% | 1 COP | 0.030 COP | 0.00054 BBD |
| 4% | 1 COP | 0.040 COP | 0.00053 BBD |
| 5% | 1 COP | 0.050 COP | 0.00053 BBD |
| COP | BBD |
| 1 | 0.00055 |
| 5 | 0.0028 |
| 10 | 0.0055 |
| 20 | 0.011 |
| 50 | 0.028 |
| 100 | 0.055 |
| 250 | 0.14 |
| 500 | 0.28 |
| 1000 | 0.55 |
| BBD | COP |
| 1 | 1807.52 |
| 5 | 9037.61 |
| 10 | 18075.22 |
| 20 | 36150.44 |
| 50 | 90376.11 |
| 100 | 180752.22 |
| 250 | 451880.55 |
| 500 | 903761.11 |
| 1000 | 1807522.22 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về COP (Peso Colombia) hoặc BBD (Đô la Barbados), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.