Valuta Ex Logo

COP đến BND

Chuyển đổi Peso Colombia (COP) sang Đô la Brunei (BND) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

COP - Peso Colombiaselect icon
$
BND - Đô la Bruneiselect icon
$

Tỷ giá hối đoái COP/BND 0.00034503 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/cop-to-bnd?amount=1

Chuyển đổi từ Peso Colombia (COP) sang Đô la Brunei (BND)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Colombia (COP) sang Đô la Brunei (BND) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá COP sang BND của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Peso Colombia là tiền tệ củaColombia

Đô la Brunei là tiền tệ củaBrunei

world mapcountries where COP is usedcountries where BND is used

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Colombia với Đô la Brunei

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCOPPhí chuyển nhượngBND
0%1 COP0.0 COP0.00035 BND
1%1 COP0.010 COP0.00034 BND
2%1 COP0.020 COP0.00034 BND
3%1 COP0.030 COP0.00033 BND
4%1 COP0.040 COP0.00033 BND
5%1 COP0.050 COP0.00033 BND

Chuyển đổi Peso Colombia thành Đô la Brunei

COPBND
10.00035
50.0017
100.0035
200.0069
500.017
1000.035
2500.086
5000.17
10000.35

Chuyển đổi Đô la Brunei thành Peso Colombia

BNDCOP
12898.27
514491.36
1028982.72
2057965.44
50144913.6
100289827.2
250724568
5001449136
10002898272

Thông tin thêm về COP hoặc BND

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về COP (Peso Colombia) hoặc BND (Đô la Brunei), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ