Tỷ giá hối đoái COP/BTN 0.024941 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | COP | Phí chuyển nhượng | BTN |
| 0% | 1 COP | 0.0 COP | 0.025 BTN |
| 1% | 1 COP | 0.010 COP | 0.025 BTN |
| 2% | 1 COP | 0.020 COP | 0.024 BTN |
| 3% | 1 COP | 0.030 COP | 0.024 BTN |
| 4% | 1 COP | 0.040 COP | 0.024 BTN |
| 5% | 1 COP | 0.050 COP | 0.024 BTN |
| COP | BTN |
| 1 | 0.025 |
| 5 | 0.12 |
| 10 | 0.25 |
| 20 | 0.50 |
| 50 | 1.24 |
| 100 | 2.49 |
| 250 | 6.23 |
| 500 | 12.47 |
| 1000 | 24.94 |
| BTN | COP |
| 1 | 40.09 |
| 5 | 200.47 |
| 10 | 400.94 |
| 20 | 801.88 |
| 50 | 2004.71 |
| 100 | 4009.42 |
| 250 | 10023.56 |
| 500 | 20047.12 |
| 1000 | 40094.24 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về COP (Peso Colombia) hoặc BTN (Ngultrum Bhutan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.