Tỷ giá hối đoái COP/GEL 0.00072906 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | COP | Phí chuyển nhượng | GEL |
| 0% | 1 COP | 0.0 COP | 0.00073 GEL |
| 1% | 1 COP | 0.010 COP | 0.00072 GEL |
| 2% | 1 COP | 0.020 COP | 0.00071 GEL |
| 3% | 1 COP | 0.030 COP | 0.00071 GEL |
| 4% | 1 COP | 0.040 COP | 0.00070 GEL |
| 5% | 1 COP | 0.050 COP | 0.00069 GEL |
| COP | GEL |
| 1 | 0.00073 |
| 5 | 0.0036 |
| 10 | 0.0073 |
| 20 | 0.015 |
| 50 | 0.036 |
| 100 | 0.073 |
| 250 | 0.18 |
| 500 | 0.36 |
| 1000 | 0.73 |
| GEL | COP |
| 1 | 1371.63 |
| 5 | 6858.17 |
| 10 | 13716.34 |
| 20 | 27432.68 |
| 50 | 68581.72 |
| 100 | 137163.44 |
| 250 | 342908.62 |
| 500 | 685817.24 |
| 1000 | 1371634.48 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về COP (Peso Colombia) hoặc GEL (Lari Georgia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.