Valuta Ex Logo

COP đến GEL

Chuyển đổi Peso Colombia (COP) sang Lari Georgia (GEL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

COP - Peso Colombiaselect icon
$
GEL - Lari Georgiaselect icon

Tỷ giá hối đoái COP/GEL 0.00072961 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/cop-to-gel?amount=1

Chuyển đổi từ Peso Colombia (COP) sang Lari Georgia (GEL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Colombia (COP) sang Lari Georgia (GEL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá COP sang GEL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Peso Colombia là tiền tệ củaColombia

Lari Georgia là tiền tệ củaGeorgia

world mapcountries where COP is usedcountries where GEL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Colombia với Lari Georgia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCOPPhí chuyển nhượngGEL
0%1 COP0.0 COP0.00073 GEL
1%1 COP0.010 COP0.00072 GEL
2%1 COP0.020 COP0.00072 GEL
3%1 COP0.030 COP0.00071 GEL
4%1 COP0.040 COP0.00070 GEL
5%1 COP0.050 COP0.00069 GEL

Chuyển đổi Peso Colombia thành Lari Georgia

COPGEL
10.00073
50.0036
100.0073
200.015
500.036
1000.073
2500.18
5000.36
10000.73

Chuyển đổi Lari Georgia thành Peso Colombia

GELCOP
11370.59
56852.98
1013705.96
2027411.92
5068529.81
100137059.63
250342649.08
500685298.16
10001370596.32

Thông tin thêm về COP hoặc GEL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về COP (Peso Colombia) hoặc GEL (Lari Georgia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ