Valuta Ex Logo

COP đến HNL

Chuyển đổi Peso Colombia (COP) sang Lempira Honduras (HNL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Peso Colombia (COP) bằng 0.0086106 Lempira Honduras (HNL) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

COP - Peso Colombiaselect icon
$
HNL - Lempira Hondurasselect icon
L

Tỷ giá hối đoái COP/HNL 0.0086106 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/cop-to-hnl?amount=1

Chuyển đổi từ Peso Colombia (COP) sang Lempira Honduras (HNL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Colombia (COP) sang Lempira Honduras (HNL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá COP sang HNL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Peso Colombia là tiền tệ của Colombia

Lempira Honduras là tiền tệ của Honduras

world mapcountries where COP is usedcountries where HNL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Colombia với Lempira Honduras

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCOPPhí chuyển nhượngHNL
0%1 COP0.0 COP0.0086 HNL
1%1 COP0.010 COP0.0085 HNL
2%1 COP0.020 COP0.0084 HNL
3%1 COP0.030 COP0.0084 HNL
4%1 COP0.040 COP0.0083 HNL
5%1 COP0.050 COP0.0082 HNL

Chuyển đổi Peso Colombia thành Lempira Honduras

COPHNL
10.0086
50.043
100.086
200.17
500.43
1000.86
2502.15
5004.3
10008.61

Chuyển đổi Lempira Honduras thành Peso Colombia

HNLCOP
1116.13
5580.68
101161.36
202322.72
505806.81
10011613.62
25029034.06
50058068.13
1000116136.27

Thông tin thêm về COP hoặc HNL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về COP (Peso Colombia) hoặc HNL (Lempira Honduras), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ