Tỷ giá hối đoái COP/HUF 0.090797 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | COP | Phí chuyển nhượng | HUF |
| 0% | 1 COP | 0.0 COP | 0.091 HUF |
| 1% | 1 COP | 0.010 COP | 0.090 HUF |
| 2% | 1 COP | 0.020 COP | 0.089 HUF |
| 3% | 1 COP | 0.030 COP | 0.088 HUF |
| 4% | 1 COP | 0.040 COP | 0.087 HUF |
| 5% | 1 COP | 0.050 COP | 0.086 HUF |
| COP | HUF |
| 1 | 0.091 |
| 5 | 0.45 |
| 10 | 0.91 |
| 20 | 1.81 |
| 50 | 4.53 |
| 100 | 9.07 |
| 250 | 22.69 |
| 500 | 45.39 |
| 1000 | 90.79 |
| HUF | COP |
| 1 | 11.01 |
| 5 | 55.06 |
| 10 | 110.13 |
| 20 | 220.27 |
| 50 | 550.68 |
| 100 | 1101.36 |
| 250 | 2753.4 |
| 500 | 5506.8 |
| 1000 | 11013.61 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về COP (Peso Colombia) hoặc HUF (Forint Hungary), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.