Valuta Ex Logo

COP đến IRR

Chuyển đổi Peso Colombia (COP) sang Rial Iran (IRR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

COP - Peso Colombiaselect icon
$
IRR - Rial Iranselect icon

Tỷ giá hối đoái COP/IRR 11.5 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/cop-to-irr?amount=1

Chuyển đổi từ Peso Colombia (COP) sang Rial Iran (IRR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Colombia (COP) sang Rial Iran (IRR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá COP sang IRR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Peso Colombia là tiền tệ củaColombia

Rial Iran là tiền tệ củaIran

world mapcountries where COP is usedcountries where IRR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Colombia với Rial Iran

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCOPPhí chuyển nhượngIRR
0%1 COP0.0 COP11.5 IRR
1%1 COP0.010 COP11.38 IRR
2%1 COP0.020 COP11.27 IRR
3%1 COP0.030 COP11.15 IRR
4%1 COP0.040 COP11.04 IRR
5%1 COP0.050 COP10.92 IRR

Chuyển đổi Peso Colombia thành Rial Iran

COPIRR
111.5
557.51
10115.02
20230.05
50575.14
1001150.29
2502875.74
5005751.48
100011502.96

Chuyển đổi Rial Iran thành Peso Colombia

IRRCOP
10.087
50.43
100.87
201.73
504.34
1008.69
25021.73
50043.46
100086.93

Thông tin thêm về COP hoặc IRR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về COP (Peso Colombia) hoặc IRR (Rial Iran), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ