Tỷ giá hối đoái COP/ISK 0.034479 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | COP | Phí chuyển nhượng | ISK |
| 0% | 1 COP | 0.0 COP | 0.034 ISK |
| 1% | 1 COP | 0.010 COP | 0.034 ISK |
| 2% | 1 COP | 0.020 COP | 0.034 ISK |
| 3% | 1 COP | 0.030 COP | 0.033 ISK |
| 4% | 1 COP | 0.040 COP | 0.033 ISK |
| 5% | 1 COP | 0.050 COP | 0.033 ISK |
| COP | ISK |
| 1 | 0.034 |
| 5 | 0.17 |
| 10 | 0.34 |
| 20 | 0.69 |
| 50 | 1.72 |
| 100 | 3.44 |
| 250 | 8.61 |
| 500 | 17.23 |
| 1000 | 34.47 |
| ISK | COP |
| 1 | 29 |
| 5 | 145.01 |
| 10 | 290.02 |
| 20 | 580.05 |
| 50 | 1450.14 |
| 100 | 2900.29 |
| 250 | 7250.72 |
| 500 | 14501.45 |
| 1000 | 29002.9 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về COP (Peso Colombia) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.