Tỷ giá hối đoái COP/JMD 0.043429 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | COP | Phí chuyển nhượng | JMD |
| 0% | 1 COP | 0.0 COP | 0.043 JMD |
| 1% | 1 COP | 0.010 COP | 0.043 JMD |
| 2% | 1 COP | 0.020 COP | 0.043 JMD |
| 3% | 1 COP | 0.030 COP | 0.042 JMD |
| 4% | 1 COP | 0.040 COP | 0.042 JMD |
| 5% | 1 COP | 0.050 COP | 0.041 JMD |
| COP | JMD |
| 1 | 0.043 |
| 5 | 0.22 |
| 10 | 0.43 |
| 20 | 0.87 |
| 50 | 2.17 |
| 100 | 4.34 |
| 250 | 10.85 |
| 500 | 21.71 |
| 1000 | 43.42 |
| JMD | COP |
| 1 | 23.02 |
| 5 | 115.13 |
| 10 | 230.26 |
| 20 | 460.52 |
| 50 | 1151.3 |
| 100 | 2302.6 |
| 250 | 5756.51 |
| 500 | 11513.02 |
| 1000 | 23026.04 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về COP (Peso Colombia) hoặc JMD (Đô la Jamaica), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.