Valuta Ex Logo

COP đến KRW

Chuyển đổi Peso Colombia (COP) sang Won Hàn Quốc (KRW) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

COP - Peso Colombiaselect icon
$
KRW - Won Hàn Quốcselect icon

Tỷ giá hối đoái COP/KRW 0.39138 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/cop-to-krw?amount=1

Chuyển đổi từ Peso Colombia (COP) sang Won Hàn Quốc (KRW)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Colombia (COP) sang Won Hàn Quốc (KRW) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá COP sang KRW của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Peso Colombia là tiền tệ củaColombia

Won Hàn Quốc là tiền tệ củaHàn Quốc

world mapcountries where COP is usedcountries where KRW is used

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Colombia với Won Hàn Quốc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCOPPhí chuyển nhượngKRW
0%1 COP0.0 COP0.39 KRW
1%1 COP0.010 COP0.39 KRW
2%1 COP0.020 COP0.38 KRW
3%1 COP0.030 COP0.38 KRW
4%1 COP0.040 COP0.38 KRW
5%1 COP0.050 COP0.37 KRW

Chuyển đổi Peso Colombia thành Won Hàn Quốc

COPKRW
10.39
51.95
103.91
207.82
5019.56
10039.13
25097.84
500195.68
1000391.37

Chuyển đổi Won Hàn Quốc thành Peso Colombia

KRWCOP
12.55
512.77
1025.55
2051.1
50127.75
100255.5
250638.76
5001277.53
10002555.06

Thông tin thêm về COP hoặc KRW

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về COP (Peso Colombia) hoặc KRW (Won Hàn Quốc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ