Tỷ giá hối đoái COP/MZN 0.017540 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | COP | Phí chuyển nhượng | MZN |
| 0% | 1 COP | 0.0 COP | 0.018 MZN |
| 1% | 1 COP | 0.010 COP | 0.017 MZN |
| 2% | 1 COP | 0.020 COP | 0.017 MZN |
| 3% | 1 COP | 0.030 COP | 0.017 MZN |
| 4% | 1 COP | 0.040 COP | 0.017 MZN |
| 5% | 1 COP | 0.050 COP | 0.017 MZN |
| COP | MZN |
| 1 | 0.018 |
| 5 | 0.088 |
| 10 | 0.18 |
| 20 | 0.35 |
| 50 | 0.88 |
| 100 | 1.75 |
| 250 | 4.38 |
| 500 | 8.76 |
| 1000 | 17.53 |
| MZN | COP |
| 1 | 57.01 |
| 5 | 285.06 |
| 10 | 570.12 |
| 20 | 1140.25 |
| 50 | 2850.64 |
| 100 | 5701.29 |
| 250 | 14253.23 |
| 500 | 28506.47 |
| 1000 | 57012.94 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về COP (Peso Colombia) hoặc MZN (Metical Mozambique), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.