Valuta Ex Logo

COP đến NPR

Chuyển đổi Peso Colombia (COP) sang Rupee Nepal (NPR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

COP - Peso Colombiaselect icon
$
NPR - Rupee Nepalselect icon

Tỷ giá hối đoái COP/NPR 0.039329 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/cop-to-npr?amount=1

Chuyển đổi từ Peso Colombia (COP) sang Rupee Nepal (NPR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Colombia (COP) sang Rupee Nepal (NPR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá COP sang NPR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Peso Colombia là tiền tệ củaColombia

Rupee Nepal là tiền tệ củaNepal

world mapcountries where COP is usedcountries where NPR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Colombia với Rupee Nepal

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCOPPhí chuyển nhượngNPR
0%1 COP0.0 COP0.039 NPR
1%1 COP0.010 COP0.039 NPR
2%1 COP0.020 COP0.039 NPR
3%1 COP0.030 COP0.038 NPR
4%1 COP0.040 COP0.038 NPR
5%1 COP0.050 COP0.037 NPR

Chuyển đổi Peso Colombia thành Rupee Nepal

COPNPR
10.039
50.20
100.39
200.79
501.96
1003.93
2509.83
50019.66
100039.32

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Peso Colombia

NPRCOP
125.42
5127.13
10254.26
20508.52
501271.32
1002542.64
2506356.62
50012713.24
100025426.49

Thông tin thêm về COP hoặc NPR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về COP (Peso Colombia) hoặc NPR (Rupee Nepal), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ