Tỷ giá hối đoái COP/OMR 0.00010534 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | COP | Phí chuyển nhượng | OMR |
| 0% | 1 COP | 0.0 COP | 0.00011 OMR |
| 1% | 1 COP | 0.010 COP | 0.00010 OMR |
| 2% | 1 COP | 0.020 COP | 0.00010 OMR |
| 3% | 1 COP | 0.030 COP | 0.00010 OMR |
| 4% | 1 COP | 0.040 COP | 0.00010 OMR |
| 5% | 1 COP | 0.050 COP | 0.00010 OMR |
| COP | OMR |
| 1 | 0.00011 |
| 5 | 0.00053 |
| 10 | 0.0011 |
| 20 | 0.0021 |
| 50 | 0.0053 |
| 100 | 0.011 |
| 250 | 0.026 |
| 500 | 0.053 |
| 1000 | 0.11 |
| OMR | COP |
| 1 | 9492.8 |
| 5 | 47464 |
| 10 | 94928.01 |
| 20 | 189856.02 |
| 50 | 474640.05 |
| 100 | 949280.11 |
| 250 | 2373200.27 |
| 500 | 4746400.55 |
| 1000 | 9492801.11 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về COP (Peso Colombia) hoặc OMR (Rial Oman), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.