Valuta Ex Logo

COP đến PKR

Chuyển đổi Peso Colombia (COP) sang Rupee Pakistan (PKR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

COP - Peso Colombiaselect icon
$
PKR - Rupee Pakistanselect icon

Tỷ giá hối đoái COP/PKR 0.076264 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/cop-to-pkr?amount=1

Chuyển đổi từ Peso Colombia (COP) sang Rupee Pakistan (PKR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Colombia (COP) sang Rupee Pakistan (PKR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá COP sang PKR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Peso Colombia là tiền tệ củaColombia

Rupee Pakistan là tiền tệ củaPakistan

world mapcountries where COP is usedcountries where PKR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Colombia với Rupee Pakistan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCOPPhí chuyển nhượngPKR
0%1 COP0.0 COP0.076 PKR
1%1 COP0.010 COP0.076 PKR
2%1 COP0.020 COP0.075 PKR
3%1 COP0.030 COP0.074 PKR
4%1 COP0.040 COP0.073 PKR
5%1 COP0.050 COP0.072 PKR

Chuyển đổi Peso Colombia thành Rupee Pakistan

COPPKR
10.076
50.38
100.76
201.52
503.81
1007.62
25019.06
50038.13
100076.26

Chuyển đổi Rupee Pakistan thành Peso Colombia

PKRCOP
113.11
565.56
10131.12
20262.24
50655.61
1001311.23
2503278.09
5006556.19
100013112.38

Thông tin thêm về COP hoặc PKR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về COP (Peso Colombia) hoặc PKR (Rupee Pakistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ