Tỷ giá hối đoái COP/PLN 0.00099076 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | COP | Phí chuyển nhượng | PLN |
| 0% | 1 COP | 0.0 COP | 0.00099 PLN |
| 1% | 1 COP | 0.010 COP | 0.00098 PLN |
| 2% | 1 COP | 0.020 COP | 0.00097 PLN |
| 3% | 1 COP | 0.030 COP | 0.00096 PLN |
| 4% | 1 COP | 0.040 COP | 0.00095 PLN |
| 5% | 1 COP | 0.050 COP | 0.00094 PLN |
| COP | PLN |
| 1 | 0.00099 |
| 5 | 0.0050 |
| 10 | 0.0099 |
| 20 | 0.020 |
| 50 | 0.050 |
| 100 | 0.099 |
| 250 | 0.25 |
| 500 | 0.50 |
| 1000 | 0.99 |
| PLN | COP |
| 1 | 1009.32 |
| 5 | 5046.63 |
| 10 | 10093.27 |
| 20 | 20186.54 |
| 50 | 50466.36 |
| 100 | 100932.72 |
| 250 | 252331.8 |
| 500 | 504663.61 |
| 1000 | 1009327.23 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về COP (Peso Colombia) hoặc PLN (Zloty Ba Lan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.