Tỷ giá hối đoái COP/SAR 0.0010281 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | COP | Phí chuyển nhượng | SAR |
| 0% | 1 COP | 0.0 COP | 0.0010 SAR |
| 1% | 1 COP | 0.010 COP | 0.0010 SAR |
| 2% | 1 COP | 0.020 COP | 0.0010 SAR |
| 3% | 1 COP | 0.030 COP | 0.0010 SAR |
| 4% | 1 COP | 0.040 COP | 0.00099 SAR |
| 5% | 1 COP | 0.050 COP | 0.00098 SAR |
| COP | SAR |
| 1 | 0.0010 |
| 5 | 0.0051 |
| 10 | 0.010 |
| 20 | 0.021 |
| 50 | 0.051 |
| 100 | 0.10 |
| 250 | 0.26 |
| 500 | 0.51 |
| 1000 | 1.02 |
| SAR | COP |
| 1 | 972.66 |
| 5 | 4863.33 |
| 10 | 9726.66 |
| 20 | 19453.32 |
| 50 | 48633.3 |
| 100 | 97266.6 |
| 250 | 243166.52 |
| 500 | 486333.04 |
| 1000 | 972666.09 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về COP (Peso Colombia) hoặc SAR (Riyal Ả Rập Xê-út), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.