Tỷ giá hối đoái COP/SGD 0.00034509 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | COP | Phí chuyển nhượng | SGD |
| 0% | 1 COP | 0.0 COP | 0.00035 SGD |
| 1% | 1 COP | 0.010 COP | 0.00034 SGD |
| 2% | 1 COP | 0.020 COP | 0.00034 SGD |
| 3% | 1 COP | 0.030 COP | 0.00033 SGD |
| 4% | 1 COP | 0.040 COP | 0.00033 SGD |
| 5% | 1 COP | 0.050 COP | 0.00033 SGD |
| COP | SGD |
| 1 | 0.00035 |
| 5 | 0.0017 |
| 10 | 0.0035 |
| 20 | 0.0069 |
| 50 | 0.017 |
| 100 | 0.035 |
| 250 | 0.086 |
| 500 | 0.17 |
| 1000 | 0.35 |
| SGD | COP |
| 1 | 2897.75 |
| 5 | 14488.78 |
| 10 | 28977.57 |
| 20 | 57955.15 |
| 50 | 144887.88 |
| 100 | 289775.77 |
| 250 | 724439.43 |
| 500 | 1448878.86 |
| 1000 | 2897757.72 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về COP (Peso Colombia) hoặc SGD (Đô la Singapore), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.