Tỷ giá hối đoái COP/THB 0.0084771 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | COP | Phí chuyển nhượng | THB |
| 0% | 1 COP | 0.0 COP | 0.0085 THB |
| 1% | 1 COP | 0.010 COP | 0.0084 THB |
| 2% | 1 COP | 0.020 COP | 0.0083 THB |
| 3% | 1 COP | 0.030 COP | 0.0082 THB |
| 4% | 1 COP | 0.040 COP | 0.0081 THB |
| 5% | 1 COP | 0.050 COP | 0.0081 THB |
| COP | THB |
| 1 | 0.0085 |
| 5 | 0.042 |
| 10 | 0.085 |
| 20 | 0.17 |
| 50 | 0.42 |
| 100 | 0.85 |
| 250 | 2.11 |
| 500 | 4.23 |
| 1000 | 8.47 |
| THB | COP |
| 1 | 117.96 |
| 5 | 589.82 |
| 10 | 1179.65 |
| 20 | 2359.3 |
| 50 | 5898.27 |
| 100 | 11796.54 |
| 250 | 29491.36 |
| 500 | 58982.72 |
| 1000 | 117965.45 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về COP (Peso Colombia) hoặc THB (Bạt Thái Lan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.