Tỷ giá hối đoái COP/TMT 0.00094938 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | COP | Phí chuyển nhượng | TMT |
| 0% | 1 COP | 0.0 COP | 0.00095 TMT |
| 1% | 1 COP | 0.010 COP | 0.00094 TMT |
| 2% | 1 COP | 0.020 COP | 0.00093 TMT |
| 3% | 1 COP | 0.030 COP | 0.00092 TMT |
| 4% | 1 COP | 0.040 COP | 0.00091 TMT |
| 5% | 1 COP | 0.050 COP | 0.00090 TMT |
| COP | TMT |
| 1 | 0.00095 |
| 5 | 0.0047 |
| 10 | 0.0095 |
| 20 | 0.019 |
| 50 | 0.047 |
| 100 | 0.095 |
| 250 | 0.24 |
| 500 | 0.47 |
| 1000 | 0.95 |
| TMT | COP |
| 1 | 1053.31 |
| 5 | 5266.58 |
| 10 | 10533.17 |
| 20 | 21066.34 |
| 50 | 52665.85 |
| 100 | 105331.71 |
| 250 | 263329.28 |
| 500 | 526658.57 |
| 1000 | 1053317.14 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về COP (Peso Colombia) hoặc TMT (Manat Turkmenistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.