Tỷ giá hối đoái COP/TWD 0.0085641 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | COP | Phí chuyển nhượng | TWD |
| 0% | 1 COP | 0.0 COP | 0.0086 TWD |
| 1% | 1 COP | 0.010 COP | 0.0085 TWD |
| 2% | 1 COP | 0.020 COP | 0.0084 TWD |
| 3% | 1 COP | 0.030 COP | 0.0083 TWD |
| 4% | 1 COP | 0.040 COP | 0.0082 TWD |
| 5% | 1 COP | 0.050 COP | 0.0081 TWD |
| COP | TWD |
| 1 | 0.0086 |
| 5 | 0.043 |
| 10 | 0.086 |
| 20 | 0.17 |
| 50 | 0.43 |
| 100 | 0.86 |
| 250 | 2.14 |
| 500 | 4.28 |
| 1000 | 8.56 |
| TWD | COP |
| 1 | 116.76 |
| 5 | 583.83 |
| 10 | 1167.66 |
| 20 | 2335.32 |
| 50 | 5838.3 |
| 100 | 11676.61 |
| 250 | 29191.53 |
| 500 | 58383.06 |
| 1000 | 116766.13 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về COP (Peso Colombia) hoặc TWD (Đô la Đài Loan mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.