Tỷ giá hối đoái COP/XCD 0.00073960 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | COP | Phí chuyển nhượng | XCD |
| 0% | 1 COP | 0.0 COP | 0.00074 XCD |
| 1% | 1 COP | 0.010 COP | 0.00073 XCD |
| 2% | 1 COP | 0.020 COP | 0.00072 XCD |
| 3% | 1 COP | 0.030 COP | 0.00072 XCD |
| 4% | 1 COP | 0.040 COP | 0.00071 XCD |
| 5% | 1 COP | 0.050 COP | 0.00070 XCD |
| COP | XCD |
| 1 | 0.00074 |
| 5 | 0.0037 |
| 10 | 0.0074 |
| 20 | 0.015 |
| 50 | 0.037 |
| 100 | 0.074 |
| 250 | 0.18 |
| 500 | 0.37 |
| 1000 | 0.74 |
| XCD | COP |
| 1 | 1352.08 |
| 5 | 6760.41 |
| 10 | 13520.82 |
| 20 | 27041.64 |
| 50 | 67604.11 |
| 100 | 135208.22 |
| 250 | 338020.57 |
| 500 | 676041.14 |
| 1000 | 1352082.29 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về COP (Peso Colombia) hoặc XCD (Đô la Đông Caribê), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.