Tỷ giá hối đoái COP/ZMW 0.0053956 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | COP | Phí chuyển nhượng | ZMW |
| 0% | 1 COP | 0.0 COP | 0.0054 ZMW |
| 1% | 1 COP | 0.010 COP | 0.0053 ZMW |
| 2% | 1 COP | 0.020 COP | 0.0053 ZMW |
| 3% | 1 COP | 0.030 COP | 0.0052 ZMW |
| 4% | 1 COP | 0.040 COP | 0.0052 ZMW |
| 5% | 1 COP | 0.050 COP | 0.0051 ZMW |
| COP | ZMW |
| 1 | 0.0054 |
| 5 | 0.027 |
| 10 | 0.054 |
| 20 | 0.11 |
| 50 | 0.27 |
| 100 | 0.54 |
| 250 | 1.34 |
| 500 | 2.69 |
| 1000 | 5.39 |
| ZMW | COP |
| 1 | 185.33 |
| 5 | 926.67 |
| 10 | 1853.34 |
| 20 | 3706.69 |
| 50 | 9266.74 |
| 100 | 18533.48 |
| 250 | 46333.72 |
| 500 | 92667.44 |
| 1000 | 185334.89 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về COP (Peso Colombia) hoặc ZMW (Kwacha Zambia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.