Tỷ giá hối đoái COP/ZWL 0.088121 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | COP | Phí chuyển nhượng | ZWL |
| 0% | 1 COP | 0.0 COP | 0.088 ZWL |
| 1% | 1 COP | 0.010 COP | 0.087 ZWL |
| 2% | 1 COP | 0.020 COP | 0.086 ZWL |
| 3% | 1 COP | 0.030 COP | 0.085 ZWL |
| 4% | 1 COP | 0.040 COP | 0.085 ZWL |
| 5% | 1 COP | 0.050 COP | 0.084 ZWL |
| COP | ZWL |
| 1 | 0.088 |
| 5 | 0.44 |
| 10 | 0.88 |
| 20 | 1.76 |
| 50 | 4.4 |
| 100 | 8.81 |
| 250 | 22.03 |
| 500 | 44.06 |
| 1000 | 88.12 |
| ZWL | COP |
| 1 | 11.34 |
| 5 | 56.74 |
| 10 | 113.48 |
| 20 | 226.96 |
| 50 | 567.4 |
| 100 | 1134.8 |
| 250 | 2837.01 |
| 500 | 5674.02 |
| 1000 | 11348.05 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về COP (Peso Colombia) hoặc ZWL (Đồng Đô la Zimbabwe (2009)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.