Tỷ giá hối đoái CRC/BOB 0.015178 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Colón Costa Rica (CRC) sang Boliviano Bolivia (BOB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | CRC | Phí chuyển nhượng | BOB |
| 0% | 1 CRC | 0.0 CRC | 0.015 BOB |
| 1% | 1 CRC | 0.010 CRC | 0.015 BOB |
| 2% | 1 CRC | 0.020 CRC | 0.015 BOB |
| 3% | 1 CRC | 0.030 CRC | 0.015 BOB |
| 4% | 1 CRC | 0.040 CRC | 0.015 BOB |
| 5% | 1 CRC | 0.050 CRC | 0.014 BOB |
| CRC | BOB |
| 1 | 0.015 |
| 5 | 0.076 |
| 10 | 0.15 |
| 20 | 0.30 |
| 50 | 0.76 |
| 100 | 1.51 |
| 250 | 3.79 |
| 500 | 7.58 |
| 1000 | 15.17 |
| BOB | CRC |
| 1 | 65.88 |
| 5 | 329.43 |
| 10 | 658.86 |
| 20 | 1317.72 |
| 50 | 3294.31 |
| 100 | 6588.62 |
| 250 | 16471.57 |
| 500 | 32943.14 |
| 1000 | 65886.28 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CRC (Colón Costa Rica) hoặc BOB (Boliviano Bolivia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.