Tỷ giá hối đoái CRC/BWP 0.027943 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CRC | Phí chuyển nhượng | BWP |
| 0% | 1 CRC | 0.0 CRC | 0.028 BWP |
| 1% | 1 CRC | 0.010 CRC | 0.028 BWP |
| 2% | 1 CRC | 0.020 CRC | 0.027 BWP |
| 3% | 1 CRC | 0.030 CRC | 0.027 BWP |
| 4% | 1 CRC | 0.040 CRC | 0.027 BWP |
| 5% | 1 CRC | 0.050 CRC | 0.027 BWP |
| CRC | BWP |
| 1 | 0.028 |
| 5 | 0.14 |
| 10 | 0.28 |
| 20 | 0.56 |
| 50 | 1.39 |
| 100 | 2.79 |
| 250 | 6.98 |
| 500 | 13.97 |
| 1000 | 27.94 |
| BWP | CRC |
| 1 | 35.78 |
| 5 | 178.93 |
| 10 | 357.87 |
| 20 | 715.74 |
| 50 | 1789.36 |
| 100 | 3578.72 |
| 250 | 8946.8 |
| 500 | 17893.6 |
| 1000 | 35787.2 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CRC (Colón Costa Rica) hoặc BWP (Pula Botswana), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.