Tỷ giá hối đoái CRC/LSL 0.033046 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CRC | Phí chuyển nhượng | LSL |
| 0% | 1 CRC | 0.0 CRC | 0.033 LSL |
| 1% | 1 CRC | 0.010 CRC | 0.033 LSL |
| 2% | 1 CRC | 0.020 CRC | 0.032 LSL |
| 3% | 1 CRC | 0.030 CRC | 0.032 LSL |
| 4% | 1 CRC | 0.040 CRC | 0.032 LSL |
| 5% | 1 CRC | 0.050 CRC | 0.031 LSL |
| CRC | LSL |
| 1 | 0.033 |
| 5 | 0.17 |
| 10 | 0.33 |
| 20 | 0.66 |
| 50 | 1.65 |
| 100 | 3.3 |
| 250 | 8.26 |
| 500 | 16.52 |
| 1000 | 33.04 |
| LSL | CRC |
| 1 | 30.26 |
| 5 | 151.3 |
| 10 | 302.6 |
| 20 | 605.21 |
| 50 | 1513.04 |
| 100 | 3026.09 |
| 250 | 7565.23 |
| 500 | 15130.46 |
| 1000 | 30260.92 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CRC (Colón Costa Rica) hoặc LSL (Ioti Lesotho), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.