Valuta Ex Logo

CRC đến NAD

Chuyển đổi Colón Costa Rica (CRC) sang Đô la Namibia (NAD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CRC - Colón Costa Ricaselect icon
NAD - Đô la Namibiaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái CRC/NAD 0.033113 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/crc-to-nad?amount=1

Chuyển đổi từ Colón Costa Rica (CRC) sang Đô la Namibia (NAD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Colón Costa Rica (CRC) sang Đô la Namibia (NAD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CRC sang NAD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Colón Costa Rica là tiền tệ củaCosta Rica

Đô la Namibia là tiền tệ củaNamibia

world mapcountries where CRC is usedcountries where NAD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Colón Costa Rica với Đô la Namibia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCRCPhí chuyển nhượngNAD
0%1 CRC0.0 CRC0.033 NAD
1%1 CRC0.010 CRC0.033 NAD
2%1 CRC0.020 CRC0.032 NAD
3%1 CRC0.030 CRC0.032 NAD
4%1 CRC0.040 CRC0.032 NAD
5%1 CRC0.050 CRC0.031 NAD

Chuyển đổi Colón Costa Rica thành Đô la Namibia

CRCNAD
10.033
50.17
100.33
200.66
501.65
1003.31
2508.27
50016.55
100033.11

Chuyển đổi Đô la Namibia thành Colón Costa Rica

NADCRC
130.19
5150.99
10301.99
20603.98
501509.95
1003019.91
2507549.79
50015099.58
100030199.16

Thông tin thêm về CRC hoặc NAD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CRC (Colón Costa Rica) hoặc NAD (Đô la Namibia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ