Tỷ giá hối đoái CRC/NAD 0.033113 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Colón Costa Rica (CRC) sang Đô la Namibia (NAD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | CRC | Phí chuyển nhượng | NAD |
| 0% | 1 CRC | 0.0 CRC | 0.033 NAD |
| 1% | 1 CRC | 0.010 CRC | 0.033 NAD |
| 2% | 1 CRC | 0.020 CRC | 0.032 NAD |
| 3% | 1 CRC | 0.030 CRC | 0.032 NAD |
| 4% | 1 CRC | 0.040 CRC | 0.032 NAD |
| 5% | 1 CRC | 0.050 CRC | 0.031 NAD |
| CRC | NAD |
| 1 | 0.033 |
| 5 | 0.17 |
| 10 | 0.33 |
| 20 | 0.66 |
| 50 | 1.65 |
| 100 | 3.31 |
| 250 | 8.27 |
| 500 | 16.55 |
| 1000 | 33.11 |
| NAD | CRC |
| 1 | 30.19 |
| 5 | 150.99 |
| 10 | 301.99 |
| 20 | 603.98 |
| 50 | 1509.95 |
| 100 | 3019.91 |
| 250 | 7549.79 |
| 500 | 15099.58 |
| 1000 | 30199.16 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CRC (Colón Costa Rica) hoặc NAD (Đô la Namibia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.